hatchet man
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thi hành các nhiệm vụ khó chịu cho cấp trên: "hatchet man" dùng để chỉ một người được giao làm những công việc không được ưa chuộng, thường là sa thải nhân viên, cắt giảm ngân sách, hoặc thực hiện các biện pháp cứng rắn thay mặt cho người quản lý.
- Kẻ sát thủ chuyên nghiệp: Trong ngữ cảnh tội phạm, "hatchet man" chỉ một kẻ giết người được thuê để thực hiện các vụ ám sát hoặc thanh toán.
Ví dụ sử dụng
Người thi hành nhiệm vụ khó chịu:
- The CEO hired a hatchet man to fire half the staff. (Giám đốc điều hành đã thuê một người thi hành nhiệm vụ khó chịu để sa thải một nửa nhân viên.)
- He was known as the company's hatchet man, always delivering bad news. (Anh ta được biết đến là người thi hành nhiệm vụ khó chịu của công ty, luôn mang tin xấu đến.)
Kẻ sát thủ chuyên nghiệp:
- In the underworld, a hatchet man is feared for his ruthless efficiency. (Trong thế giới ngầm, một kẻ sát thủ chuyên nghiệp bị khiếp sợ vì sự tàn nhẫn hiệu quả của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a hatchet man": đóng vai trò là người thi hành nhiệm vụ khó chịu.
- The manager refused to act as a hatchet man, so the task was given to someone else. (Người quản lý từ chối đóng vai trò là người thi hành nhiệm vụ khó chịu, vì vậy nhiệm vụ được giao cho người khác.)
"corporate hatchet man": người chuyên cắt giảm nhân sự trong công ty.
- The corporate hatchet man arrived with a list of layoffs. (Người chuyên cắt giảm nhân sự đến với một danh sách sa thải.)
Biến thể và từ gần giống
Hatchet (danh từ): cái rìu nhỏ.
- He used a hatchet to chop wood. (Anh ta dùng một cái rìu nhỏ để chặt củi.)
Hatchet job (danh từ): hành động phá hoại hoặc chỉ trích dữ dội.
- The article was a hatchet job on the politician. (Bài báo là một hành động phá hoại danh tiếng của chính trị gia đó.)
Từ đồng nghĩa
- Enforcer: người thi hành kỷ luật hoặc trừng phạt (thường trong các tổ chức tội phạm).
- Hitman: kẻ sát thủ được thuê.
- Executioner: người thi hành án tử hình (nghĩa đen) hoặc người thực hiện các quyết định khó khăn (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring in a hatchet man: đưa vào một người thi hành nhiệm vụ khó chịu.
- The board decided to bring in a hatchet man to restructure the department. (Hội đồng quản trị quyết định đưa vào một người thi hành nhiệm vụ khó chịu để tái cấu trúc bộ phận.)
Thành ngữ liên quan
- To be the hatchet man: là người chịu trách nhiệm cho các quyết định khó khăn.
- No one likes to be the hatchet man, but someone has to do it. (Không ai thích làm người chịu trách nhiệm cho các quyết định khó khăn, nhưng ai đó phải làm điều đó.)